vây quanh

vây quanh

Học trò vây quanh thầy giáo trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bao bọc, bao quanh từ mọi phía: "vây quanh" chỉ hành động ở xung quanh một vật hoặc một người, tạo thành một vòng khép kín hoặc gần như khép kín.
    • Tụ tập xung quanh: "vây quanh" cũng được dùng để miêu tả nhiều người hoặc vật tập trung ở xung quanh một đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đại dương vây quanh đất liền. (Biển bao bọc lấy lục địa từ mọi phía.)
    • Học trò vây quanh thầy để nghe kể chuyện. (Các em học sinh tụ tập xung quanh thầy giáo để lắng nghe.)
    • Hàng rào vây quanh khu vườn. (Hàng rào bao bọc xung quanh khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vây quanh" trong nghĩa bóng: chỉ sự bao vây, áp lực từ nhiều phía.
    • Những khó khăn vây quanh anh ấy. (Anh ấy gặp nhiều khó khăn từ mọi phía.)
    • Sự nghi ngờ vây quanh ấy. ( ấy bị nhiều người nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bao quanh (động từ): ôm lấy, che chở từ mọi phía.

    • Núi non bao quanh thung lũng. (Thung lũng được núi non ôm lấy.)
  • Vây hãm (động từ): bao vây để tấn công hoặc cô lập.

    • Quân địch vây hãm thành trì. (Quân địch bao vây thành trì để tấn công.)
  • Quây quần (động từ): tụ tập xung quanh một cách thân mật.

    • Gia đình quây quần bên mâm cơm. (Cả nhà tụ tập xung quanh bàn ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao bọc: che chở hoặc ôm lấy từ mọi phía.
  • Bao vây: tạo thành vòng khép kín, thường mang tính chất đe dọa.
  • Xúm xít: tụ tập đông đúc xung quanh.
Thành ngữ liên quan
  • Bốn bề vây quanh: bị bao vây từ mọi phía.
    • Trong trận chiến, họ bị bốn bề vây quanh. (Họ bị kẻ thù bao vây từ mọi hướng.)